Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗoj˧˦ taːk̚˧˦] · Huế [ʔɗoj˨˩˦ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗoj˦˥ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đối tượng để hợp tác trong công việc kinh doanh, đầu tư.
"đối tác" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | partner |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 伙伴 huǒ bàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 相手 あいて |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le partenaire |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Partner |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | партнёр |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หุ้นส่วน hûn-sùan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il socio · il partner |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đối tác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.