lạc lõng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːk̚˧˨ʔ lawŋ͡m˦ˀ˥] · Huế [laːk̚˨˩ʔ lawŋ͡m˧˨] ~ [laːk̚˨˩ʔ lɔŋ˧˨] · Sài Gòn [laːk̚˨˩˨ lawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tản mát, tan tác vào chỗ lạ.
    • Quân địch chạy lạc lõng vào rừng.
  2. Không ăn khớp với toàn bộ.
    • Bài văn có nhiều ý lạc lõng.
  3. Chơ vơ ở một nơi vắng vẻ.
    • Một làng lạc lõng ở núi rừng.

"lạc lõng" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga потерянный поте́рянный

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lạcâm đầu l · vần ac · thanh nặng
lõngâm đầu l · vần ong · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "lạc lõng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.