Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tác hại

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːk̚˧˦ haːj˧˨ʔ] · Huế [taːk̚˦˧˥ haːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːk̚˦˥ haːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều hại đáng kể gây ra. của thuốc lá.
Động từ
  1. Gây ra điều hại đáng kể.
    • Một sai lầm tác hại đến toàn bộ công việc.

"tác hại" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 危害 wēi hài
🇯🇵 Tiếng Nhật 害 がい
🇷🇺 Tiếng Nga вред
🇹🇭 Tiếng Thái ผลเสีย phǒn-sǐa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc
hạiâm đầu h · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tác hại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.