Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuổi tác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tuəj˧˩ taːk̚˧˦] · Huế [tuj˧˨ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tuj˨˩˦ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tuổi của con người (nói khái quát).
    • Chênh lệch về tuổi tác.
  2. Tuổi đã cao (nói khái quát).
    • Già nua tuổi tác.
    • Bị lẫn vì tuổi tác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"tuổi tác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh age
🇨🇳 Tiếng Trung 年龄 nián líng
🇯🇵 Tiếng Nhật 年齢 ねんれい
🇩🇪 Tiếng Đức das Alter

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tuổiâm đầu t · vần uôi · thanh hỏi
tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tuổi tác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.