Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tuəj˧˩ taːk̚˧˦] · Huế [tuj˧˨ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tuj˨˩˦ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tuổi của con người (nói khái quát).
- Chênh lệch về tuổi tác.
- Tuổi đã cao (nói khái quát).
- Già nua tuổi tác.
- Bị lẫn vì tuổi tác.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"tuổi tác" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tuổi tác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.