Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːk̚˧˦ kwaːn˧˧] · Huế [jaːk̚˦˧˥ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [jaːk̚˦˥ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Năng lực của cơ thể người và động vật thu nhận những kích thích bên ngoài như ánh sáng, tiếng động, mùi vị.
- Giác quan của chúng ta không lừa gạt chúng ta đâu (Trần Văn Giàu)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 覺關.
"giác quan" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sense · senses |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 감각 gamgak |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le sens |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Sinn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il senso |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giác quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.