xác suất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːk̚˧˦ swət̚˧˦] · Huế [saːk̚˦˧˥ ʂwək̚˦˧˥] ~ [saːk̚˦˧˥ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [saːk̚˦˥ ʂ⁽ʷ⁾ək̚˦˥] ~ [saːk̚˦˥ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khả năng xảy ra của một trường hợp gì đó.
    • Xác xuất ngày mai có mưa là hơi cao.

"xác suất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh probability · chance
🇯🇵 Tiếng Nhật 確率 かくりつ
🇷🇺 Tiếng Nga вероятность вероя́тность

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "xác suất"

Cấu tạo âm tiết

xácâm đầu x · vần ac · thanh sắc
suấtâm đầu s · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xác suất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.