nhạc công

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːk̚˧˨ʔ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [ɲaːk̚˨˩ʔ kəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ɲaːk̚˨˩˨ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người chuyên nghề chơi nhạc.

Câu ví dụ

  • Tom và tôi đều là những nhạc công chuyên nghiệp.Both Tom and I are professional musicians.

"nhạc công" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh musician · instrumentalist
🇫🇷 Tiếng Pháp le musicien

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhạcâm đầu nh · vần ac · thanh nặng
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhạc công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.