Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kiệt tác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiət̚˧˨ʔ taːk̚˧˦] · Huế [kiək̚˨˩ʔ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kiək̚˨˩˨ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tác phẩm nghệ thuật đặc sắc.
    • Bình Ngô đại cáo là kiệt tác của Nguyễn Trãi.

Câu ví dụ thêm

  • A ha ha ha! Đó quả là một kiệt tác!A-ha-ha-ha! What a blunder!
  • Đây quả là một kiệt tác.This really is a masterpiece.
  • Tôi yêu bức tranh này ngay từ khoảnh khắc nhìn thấy nó. Nó là một kiệt tác.I was in love with this picture the moment I saw it. It's a masterpiece.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"kiệt tác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh masterpiece · masterwork · magnum opus
🇯🇵 Tiếng Nhật 傑作 けっさく · 名作 めいさく
🇮🇹 Tiếng Ý il capolavoro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiệtâm đầu k · vần iêt · thanh nặng
tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kiệt tác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.