tầm thường

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [təm˨˩ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [təm˦˩ tʰɨəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hết sức thường, không nổi bật, không có gì đặc sắc (hàm ý chê).
    • Thị hiếu tầm thường.
    • Một người bình thường, nhưng không tầm thường.
  2. (Cũ) . Bình thường, không quý phái, không được nhiều yêu thích, không có gì đặc sắc.
    • Việc tầm thường hằng ngày.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 尋常.

"tầm thường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mediocre · trivial · mediocre; ordinary
🇨🇳 Tiếng Trung 庸俗 yōng sú · 平凡 píng fán
🇯🇵 Tiếng Nhật 平凡 へいぼん
🇫🇷 Tiếng Pháp quelconque · banal
🇮🇹 Tiếng Ý insignificante · banale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tầmâm đầu t · vần âm · thanh huyền
thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tầm thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.