Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xâm phạm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səm˧˧ faːm˧˨ʔ] · Huế [səm˧˧ faːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [səm˧˧ faːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấn quyền lợi của người khác.
    • Quốc gia bị xâm phạm lãnh thổ.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác.You must not invade the privacy of others.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 侵犯.

"xâm phạm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh intrude · intrusion · to violate; to infringe
🇨🇳 Tiếng Trung 侵犯 qīn fàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "xâm phạm"

Cấu tạo âm tiết

xâmâm đầu x · vần âm · thanh ngang
phạmâm đầu ph · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xâm phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.