Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bất khả xâm phạm

Cụm từ
Cụm từ
  1. Không ai được phép xâm phạm (theo luật pháp)
    • quyền dân tộc bất khả xâm phạm

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
khảâm đầu kh · vần a · thanh hỏi
xâmâm đầu x · vần âm · thanh ngang
phạmâm đầu ph · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bất khả xâm phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.