Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tâm lý

Danh từ
Danh từ
  1. Hoạt động tình cảm, lý trí, nghị lực.
  2. Tình hình lòng người.
    • Nói đúng tâm lý.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 心理.

"tâm lý" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 心理 xīn lǐ · 心态 xīn tài
🇯🇵 Tiếng Nhật 心理 しんり
🇰🇷 Tiếng Hàn 심리 simri
🇷🇺 Tiếng Nga психологический психологи́ческий

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tâm lý"

Cấu tạo âm tiết

tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang
lýâm đầu l · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tâm lý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.