Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣi˧˧ ʔəm˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɣɪj˧˧ ʔəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ghi những dao động âm vào những vật mang (đĩa, băng...) để sau có thể phát lại.
Câu ví dụ
- Đây là máy ghi âm dùng băng của bạn?Is this your tape recorder?
- Đây là máy ghi âm của bạn?Is this your tape recorder?
"ghi âm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to record (audio) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 录音 lù yīn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 録音 ろくおん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 녹음하다 nokeumhada · 녹음 nokeum |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | enregistrer |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | registrare · incidere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "ghi âm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghi âm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.