máy ghi âm

Danh từ
Danh từ
  1. Máy dùng để ghi và phát lại âm thanh.
    • Máy ghi âm bài hát.

Câu ví dụ thêm

  • Đây là máy ghi âm dùng băng của bạn?Is this your tape recorder?
  • Đây là máy ghi âm của bạn?Is this your tape recorder?

"máy ghi âm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh recorder
🇯🇵 Tiếng Nhật テープレコーダー

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
ghiâm đầu gh · vần i · thanh ngang
âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "máy ghi âm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.