Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

siêu âm

Danh từTính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ ʔəm˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂiw˧˧ ʔəm˧˧] ~ [siw˧˧ ʔəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dao động âm với tần số cao hơn tần số người nghe thấy được (lớn hơn 20. 000 Hz); còn gọi là sóng siêu âm.
  2. Gọi tắt của phương pháp siêu âm y khoa.
Tính từ
  1. Có tốc độ lớn hơn tốc độ âm thanh.
    • Máy bay phản lực siêu âm.
Động từ
  1. Chẩn đoán, thăm khám bằng phương pháp siêu âm y khoa.

Từ, cụm từ chứa "siêu âm"

Cấu tạo âm tiết

siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "siêu âm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.