Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

siêu âm tim

Danh từ
Danh từ
  1. Kỹ thuật dùng sóng siêu âm trong y học để kiểm tra tim.
    • Nên đi khám và siêu âm tim nếu có dấu hiệu tổn thương, bệnh lý tim mạch.

"siêu âm tim" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh echocardiography

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
timâm đầu t · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "siêu âm tim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.