trọng tâm

Danh từ
Danh từ
  1. (Vật lý học) Điểm đặt của trọng lực tác dụng vào một vật.
  2. (Toán học) Giao điểm của ba trung tuyến trong một tam giác.
  3. Điểm quan trọng nhất.
    • Trọng tâm công tác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm Hán Việt của chữ Hán 重心 (重 là trọng, “sức nặng” và 心 là tâm, “phần ở giữa”).

"trọng tâm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh focus · center · weight · barycenter · barycentre
🇨🇳 Tiếng Trung 重心 zhòng xīn
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha baricentro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trọngâm đầu tr · vần ong · thanh nặng
tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trọng tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.