Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

âm thanh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ tʰajŋ̟˧˧] · Huế [ʔəm˧˧ tʰɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔəm˧˧ tʰan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Âm (nói khái quát)
    • chuỗi âm thanh xô bồ
    • tốc độ âm thanh
    • Nó lắng nghe những âm thanh dội lại từ phía trước mặt. (Nguyễn Thi)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 音聲.

"âm thanh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sound
🇨🇳 Tiếng Trung 声音 shēng yīn
🇯🇵 Tiếng Nhật 音 おと
🇰🇷 Tiếng Hàn 소리 sori · 음성 eumseong
🇫🇷 Tiếng Pháp son
🇩🇪 Tiếng Đức der Klang
🇷🇺 Tiếng Nga звук
🇹🇭 Tiếng Thái เสียง sǐang
🇮🇹 Tiếng Ý il suono

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "âm thanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.