trầm cảm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəm˨˩ kaːm˧˩] · Huế [ʈəm˦˩ kaːm˧˨] · Sài Gòn [ʈəm˨˩ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trạng thái buồn rầu, chán nản, không còn hứng thú gì trong cuộc sống

Câu ví dụ

  • Tiểu thuyết này có miêu tả cái chết, trầm cảm, tự tử và mang thai.This novel includes depictions of death, depression, suicide, and pregnancy.
  • Nhóm nhà khoa học kia sử dụng trí tuệ nhân tạo vào các bài đăng trên mạng xã hội để dự đoán trầm cảm và tự tử.That group of scientists uses artificial intelligence on social media posts to predict depression and suicidality.

"trầm cảm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh depression · depressed
🇰🇷 Tiếng Hàn 우울하다 uulhada
🇫🇷 Tiếng Pháp la dépression · dépression
🇩🇪 Tiếng Đức die Depression · Depression
🇷🇺 Tiếng Nga депрессия депре́ссия
🇮🇹 Tiếng Ý la depressione · depresso
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha depressão

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trầmâm đầu tr · vần âm · thanh huyền
cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "trầm cảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.