lương tâm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [lɨəŋ˧˧ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Yếu tố nội tâm tạo cho mỗi người khả năng tự đánh giá hành vi của mình về mặt đạo đức, và do đó tự điều chỉnh mọi hành vi của mình.
    • Con người có lương tâm.
    • Lương tâm nhà nghề.
    • Lương tâm cắn rứt.
    • Táng tận lương tâm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 良心.

"lương tâm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh conscience
🇨🇳 Tiếng Trung 良心 liáng xīn
🇰🇷 Tiếng Hàn 양심 yangsim
🇫🇷 Tiếng Pháp la conscience
🇩🇪 Tiếng Đức das Gewissen
🇷🇺 Tiếng Nga совесть со́весть
🇹🇭 Tiếng Thái จิตสำนึก jìt-sǎm-núek
🇮🇹 Tiếng Ý la coscienza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "lương tâm"

Cấu tạo âm tiết

lươngâm đầu l · vần ương · thanh ngang
tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lương tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.