Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xâm lược

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səm˧˧ lɨək̚˧˨ʔ] · Huế [səm˧˧ lɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [səm˧˧ lɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xâm chiếm lãnh thổ, cướp đoạt chủ quyền của nước khác bằng vũ lực hoặc bằng các thủ đoạn chính trị, kinh tế.
    • Chiến tranh xâm lược.
    • Dã tâm xâm lược.
    • Quét hết quân xâm lược.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 侵略.

"xâm lược" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh invade · invasion
🇨🇳 Tiếng Trung 侵略 qīn lu:è
🇫🇷 Tiếng Pháp l'invasion
🇩🇪 Tiếng Đức die Invasion
🇷🇺 Tiếng Nga вторжение вторже́ние
🇹🇭 Tiếng Thái รุกราน rúk-raan
🇮🇹 Tiếng Ý l'invasione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xâmâm đầu x · vần âm · thanh ngang
lượcâm đầu l · vần ươc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xâm lược" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.