Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˨˩ ɲin˨˩] · Huế [təm˦˩ ɲin˦˩] · Sài Gòn [təm˨˩ ɲɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói về cách nhìn cuộc đời.
- Chỉ phạm vi con mắt có thể nhìn được.
Câu ví dụ
- Tôi đã xây một căn nhà với tầm nhìn hườn ra núi.I built a new house in view of the mountain.
- Chúng tôi chèo lên cao để có được tầm nhìn đẹp hơn.We climbed higher so that we might get a better view.
- Chiếc ô tô của anh ấy nhanh chóng đi khuất tầm nhìn.His car soon went out of sight.
"tầm nhìn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | vision · vision; view |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 眼光 yǎn guāng · 视野 shì yě · 视线 shì xiàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 眺め ながめ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 전망 jeonmang · 시야 siya |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la vue · la vision |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Vision |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | видение виде́ние · видимость ви́димость |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la vista · la visione · la visuale |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tầm nhìn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.