ốc bươu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwk͡p̚˧˦ ʔɓiəw˧˧] · Huế [ʔəwk͡p̚˦˧˥ ʔɓɨəw˧˧] · Sài Gòn [ʔəwk͡p̚˦˥ ʔɓɨəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ ốc nhỡ, đít tròn, thường làm đồ ăn.

Từ, cụm từ chứa "ốc bươu"

Cấu tạo âm tiết

ốcâm đầu (không) · vần ôc · thanh sắc
bươuâm đầu b · vần ươu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ốc bươu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.