Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaj˧˧ laːj˧˨ʔ] · Huế [kwaj˧˧ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [waj˧˧ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xoay mình sang phía sau.
- Cụ quay lại quát mắng anh đầy tớ. (Nguyễn Huy Tưởng)
- Quay lại cố hương.
Câu ví dụ thêm
- Ông ấy quay lại một giờ sau đó.He turned up an hour later.
- Không, không! Tôi sẽ quay lại thị trấn.No, no! I am going back to town.
- Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng.I'll be back within two hours.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"quay lại" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to come back; to return |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 戻る もどる · 引返す ひきかえす |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | retourner |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | zurückkommen · kehren · wenden · wiederkommen · umdrehen · zurückgehen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | вернуться верну́ться · возвращаться возвраща́ться · повернуться поверну́ться · обернуться оберну́ться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ย้อน yáwn · หวน hǔan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quay lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.