dòng chảy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zawŋ͡m˨˩ t͡ɕaj˧˩] · Huế [jawŋ͡m˦˩ t͡ɕaj˧˨] ~ [jɔŋ˦˩ t͡ɕaj˧˨] · Sài Gòn [jawŋ͡m˨˩ ca(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (vật lý) Khối chất lỏng, chất khí di chuyển liên tục.

"dòng chảy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh flow · current · stream
🇯🇵 Tiếng Nhật 流れ ながれ
🇰🇷 Tiếng Hàn 흐름 heureum
🇫🇷 Tiếng Pháp le courant
🇩🇪 Tiếng Đức der Strom
🇷🇺 Tiếng Nga течение тече́ние · поток пото́к
🇮🇹 Tiếng Ý la corrente · il flusso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dòngâm đầu d · vần ong · thanh huyền
chảyâm đầu ch · vần ay · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dòng chảy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.