Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕiə˧˧ taj˧˧] · Sài Gòn [ciə˧˧ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bị ghét tình cảm, muốn rời bỏ, coi như không có mối quan hệ nào.
Câu ví dụ
- Tôi định sẽ chia tay với cô ấy.I plan to break up with her.
- Nghe nói Carol và Will đã chia tay rồi.I heard that Carol and Will have split up.
- Dam và Linda đã chia tay hai năm trước.Dan and Linda split up two years ago.
"chia tay" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | part · breakup · to break up; to part |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 分别 fēn bié · 分手 fēn shǒu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 別れる わかれる · 別れ わかれ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 헤어지다 heeojida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | rompre · la rupture |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | trennen · der Abschied · die Trennung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | расстаться расста́ться · разойтись разойти́сь · разрыв разры́в · прощание проща́ние |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | mollare · la rottura |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chia tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.