tháng Bảy

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːŋ˧˦ ʔɓaj˧˩] · Huế [tʰaːŋ˦˧˥ ʔɓaj˧˨] · Sài Gòn [tʰaːŋ˦˥ ʔɓa(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tháng thứ bảy trong năm, trong dương lịch có 31 ngày.

Câu ví dụ

  • "Bạn bơi khi nào?" "Tôi bơi vào tháng Bảy.""When do you swim?" "I swim in July."
  • Trong ba ngày tháng Bảy năm 1995, hơn 700 người đã chết ở Chicago, khi nhiệt độ tăng lên trên 97 độ F (36 độ C).During a span of three days in July 1995, more than 700 people died in Chicago, when temperatures rose above 97 F (36 C).

"tháng Bảy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh July
🇨🇳 Tiếng Trung 七月
🇰🇷 Tiếng Hàn 칠월 chilwol
🇫🇷 Tiếng Pháp le juillet · Juillet
🇩🇪 Tiếng Đức der Juli
🇷🇺 Tiếng Nga июль ию́ль
🇹🇭 Tiếng Thái กรกฎาคม kà-rá-kà-daa-khom
🇮🇹 Tiếng Ý luglio
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha julio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thángâm đầu th · vần ang · thanh sắc
bảyâm đầu b · vần ay · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tháng Bảy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.