tín chỉ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tin˧˦ t͡ɕi˧˩] · Huế [tin˦˧˥ t͡ɕɪj˧˨] · Sài Gòn [tɨn˦˥ cɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy đặc biệt dùng để viết văn tự, văn khế, trong thời Pháp thuộc.
    • Giấy tín chỉ.
  2. Số lượng học phần một sinh viên đã học được ở trường đại học hay cao đẳng.
    • Đào tạo theo tín chỉ.

"tín chỉ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh credits · credit-hours · units
🇯🇵 Tiếng Nhật 単位 たんい
🇰🇷 Tiếng Hàn 학점 hakjeom
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha créditos

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tín chỉ"

Cấu tạo âm tiết

tínâm đầu t · vần in · thanh sắc
chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tín chỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.