Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tin tức

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tin˧˧ tɨk̚˧˦] · Huế [tin˧˧ tɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨn˧˧ tɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những việc xảy ra, vừa biết được.
    • Tin tức hàng ngày.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng ta theo dõi tin tức khá thường xuyên.We follow the news quite regularly.
  • Tin tức đến từ một vũ trụ song song.The news is from a parallel universe.
  • Tôi xem kênh tin tức trên TV.I watch the news channel on TV.

"tin tức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh news
🇨🇳 Tiếng Trung 新闻 xīn wén · 消息 xiāo xi · 信息 xìn xī
🇯🇵 Tiếng Nhật ニュース · 便り たより · 知らせ しらせ
🇰🇷 Tiếng Hàn 뉴스 nyuseu · 소식 sosik
🇫🇷 Tiếng Pháp la nouvelle
🇩🇪 Tiếng Đức die Nachricht
🇷🇺 Tiếng Nga новость но́вость
🇹🇭 Tiếng Thái ข่าว khàao · ข่าวสาร khàao-sǎan
🇮🇹 Tiếng Ý la notizia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tinâm đầu t · vần in · thanh ngang
tứcâm đầu t · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tin tức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.