Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔin˧˧ ʔən˧˦] · Huế [ʔin˧˧ ʔəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɨn˧˧ ʔəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- In (nói khái quát)
- In ấn sách báo.
- Công nghệ in ấn.
Câu ví dụ thêm
- Việc in ấn ra đời khi nào?When was printing invented?
"in ấn" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 印刷 yìn shuā |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 印刷 いんさつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 인쇄 inswae |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | imprimer |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | печать печа́ть |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "in ấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.