Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔən˧˦ lwaːt̚˧˦] · Huế [ʔəŋ˦˧˥ lwaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔəŋ˦˥ l⁽ʷ⁾aːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- In tài liệu.
- Phụ trách việc ấn loát.
- Cơ quan ấn loát.
- Kĩ thuật ấn loát.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ, cụm từ chứa "ấn loát"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ấn loát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.