Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tin Lành

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [tin˧˧ lajŋ̟˨˩] · Huế [tin˧˧ lɛɲ˦˩] · Sài Gòn [tɨn˧˧ lan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một nhóm các giáo phái khởi phát từ cuộc cải cách tôn giáo bắt đầu vào thế kỷ 16 bởi Martin Luther.
    • Nhà thờ Tin Lành

"Tin Lành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh protestantism
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha protestantismo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tinâm đầu t · vần in · thanh ngang
lànhâm đầu l · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Tin Lành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.