Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sin

Âm tiết tiếng Việt · có trong 3 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

sâm đầu
invần
ngangthanh

Âm cuối: n

Đủ sáu thanh của "sin"

"sin" là một từ

Danh từ. (Toán học) Tỷ số của cạnh đối diện với một góc nhọn và cạnh huyền trong một tam giác vuông. Xem đủ nghĩa →

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "sin"

Từ có "sin" ở sau

Cùng vần "in", cùng thanh ngang

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.