sin

Danh từ Thanh ngangVần in

Phát âm (IPA): Hà Nội [sin˧˧] · Huế [ʂin˧˧] ~ [sin˧˧] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧] ~ [sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Toán học) Tỷ số của cạnh đối diện với một góc nhọn và cạnh huyền trong một tam giác vuông.

Câu ví dụ

  • Ai trong chúng ta cũng có gót chân A-sin.Everyone has an Achilles' heel.
  • Cả hàm sin và hàm cosin đều thoả mãn thuộc tính này.The sine and cosine functions both satisfy this property.

"sin" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sine

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "sin"

Cấu tạo âm tiết

sinâm đầu s · vần in · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.