sin
Phát âm (IPA): Hà Nội [sin˧˧] · Huế [ʂin˧˧] ~ [sin˧˧] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧] ~ [sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Toán học) Tỷ số của cạnh đối diện với một góc nhọn và cạnh huyền trong một tam giác vuông.
Câu ví dụ
- Ai trong chúng ta cũng có gót chân A-sin.Everyone has an Achilles' heel.
- Cả hàm sin và hàm cosin đều thoả mãn thuộc tính này.The sine and cosine functions both satisfy this property.
"sin" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sine |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
sin hay sinh?âm cuối nh/n · "sinh": Người học trò; (cũ) người thanh niên.sin hay xin?âm đầu x/s · "xin": Tỏ ý muốn người khác cho cái gì hoặc cho phép làm điều gì.
Từ ghép có "sin"
Chư Yang SinĐỉnh cao nhất (2405m) của khối núi Nam Trường Sơn nằm giữa hai tỉnh Đắc Lắc và Lâm Đồng. Năm đỉnh cao trên 1500m hợp thành một khối từ tây sang đông hơn 35km, bắc xuống nam hơn 30km. Diện tích trên 1000km2. Cấu tạo bằng đá granit. Rừng nhiệt đới.Sin Suối HồMột xã thuộc huyện Phong Thổ, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.