"sin" hay "xin"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sin

Danh từ
  1. (Toán học) Tỷ số của cạnh đối diện với một góc nhọn và cạnh huyền trong một tam giác vuông.
Xem đủ "sin" →

xin

Động từ
  1. Tỏ ý muốn người khác cho cái gì hoặc cho phép làm điều gì.
    • Xin tiền.
  2. Từ dùng đầu lời yêu cầu, lời mời mọc, tỏ ý lịch sự, khiêm nhường.
    • Xin đến đúng giờ.

Hay gặp trong: xin chào, xin lỗi, cầu xin, van xin, xin việc, cưới xin, kêu xin, xin xỏ, nài xin

Xem đủ "xin" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.