"sin" hay "sinh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sin

Danh từ
  1. (Toán học) Tỷ số của cạnh đối diện với một góc nhọn và cạnh huyền trong một tam giác vuông.
Xem đủ "sin" →

sinh

Danh từ
  1. Người học trò; (cũ) người thanh niên.
    • Sinh rằng: Phác họa vừa rồi, phẩm đề xin một vài lời thêm hoa (Truyện Kiều).
Động từ
  1. Đẻ ra.
    • Sinh con ai nỡ sinh lòng. (tục ngữ).
  2. Tạo ra.
    • Trời sinh voi, trời sinh cỏ. (tục ngữ).
  3. Trở thành.
    • Nuông con, nó sinh hư.

Hay gặp trong: hy sinh, học sinh, sinh viên, sinh ra, sinh vật, sinh hoạt, vệ sinh, sinh nhật, sinh học, sinh tử

Xem đủ "sinh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.