xin chào

Thán từ
Thán từ
  1. Lời chào trang trọng khi mới gặp mặt.

Câu ví dụ

  • Xin chào, bạn có còn ở đó không?Hello, are you still there?
  • Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không?Hello, is this the personnel department?
  • "Xin chào." Tom mỉm cười và nói."Hello," said Tom, smiling.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xin chào" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hello /həˈloʊ/ · hi · Hello
🇨🇳 Tiếng Trung 你好 nǐ hǎo · 您好 nín hǎo
🇯🇵 Tiếng Nhật こんにちは konnichiwa
🇰🇷 Tiếng Hàn 안녕하세요 an-nyong-ha-se-yo · 안녕 annyeong
🇫🇷 Tiếng Pháp bonjour /bɔ̃ʒuʁ/
🇩🇪 Tiếng Đức hallo /haˈloː/
🇷🇺 Tiếng Nga здравствуйте zdrav-stvuy-te · здравствовать здра́вствовать
🇹🇭 Tiếng Thái สวัสดี sa-wat-dee
🇮🇹 Tiếng Ý salve

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

xinâm đầu x · vần in · thanh ngang
chàoâm đầu ch · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "xin chào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.