mê tín

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [me˧˧ tin˧˦] · Huế [mej˧˧ tin˦˧˥] · Sài Gòn [mej˧˧ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lòng tin không căn cứ, cho rằng có những sự việc nhất định đem lại hạnh phúc hoặc gây ra tai họa.
    • Theo mê tín, quạ kêu là điềm báo nhà có người chết.
Động từ
  1. Tin một cách mù quáng.
    • Mê tín sách vở.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 迷信.

"mê tín" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh superstition
🇨🇳 Tiếng Trung 迷信 mí xìn
🇯🇵 Tiếng Nhật 迷信 めいしん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "mê tín"

Cấu tạo âm tiết

mêâm đầu m · vần ê · thanh ngang
tínâm đầu t · vần in · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mê tín" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.