Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chín suối

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕin˧˦ suəj˧˦] · Huế [t͡ɕin˦˧˥ ʂuj˨˩˦] ~ [t͡ɕin˦˧˥ suj˨˩˦] · Sài Gòn [cɨn˦˥ ʂuj˦˥] ~ [cɨn˦˥ suj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi suối vàng.
    • Cầu cho linh hồn người đã mất được yên nghỉ nơi chín suối.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

từ .

Cấu tạo âm tiết

chínâm đầu ch · vần in · thanh sắc
suốiâm đầu s · vần uôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chín suối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.