Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chín muồi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕin˧˦ muəj˨˩] · Huế [t͡ɕin˦˧˥ muj˦˩] · Sài Gòn [cɨn˦˥ muj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chỉ thời gian đúng lúc làm một điều gì đó.
    • Thời cơ chín muồi.
  2. Chín hết mức có thể.
    • Buồng chuối chín muồi.

Cấu tạo âm tiết

chínâm đầu ch · vần in · thanh sắc
muồiâm đầu m · vần uôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chín muồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.