các bin

Danh từ
Danh từ
  1. Súng trường gọn nhẹ, nửa tự động hoặc tự động.

"các bin" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh carbine

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cácâm đầu c · vần ac · thanh sắc
binâm đầu b · vần in · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "các bin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.