Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːŋ˧˦ t͡ɕin˧˦] · Huế [tʰaːŋ˦˧˥ t͡ɕin˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaːŋ˦˥ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tháng thứ chín trong năm, trong dương lịch có 30 ngày.
Câu ví dụ
- Đã là tháng chín, tuy nhiên, trời vẫn rất nóng.It's already September; however, it is very hot.
- Tháng Chín là tháng đầu tiên của năm học ở Israel.September is the first month of the school year in Israel.
- Ngày mùng 5 tháng Chín là ngày bắt đầu năm học mới ở Việt Nam.September 5th is the first day of a school year in Vietnam.
"tháng Chín" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | September |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 구월 guwol |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le septembre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der September |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сентябрь сентя́брь |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กันยายน kan-yaa-yon |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | settembre |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tháng Chín" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.