tập tin

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təp̚˧˨ʔ tin˧˧] · Huế [təp̚˨˩ʔ tin˧˧] · Sài Gòn [təp̚˨˩˨ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dãy các bit thông tin có tên và được chứa trong các thiết bị lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số.

Câu ví dụ

  • Tôi đang có nhiều sách học và tập tin âm thanh phát âm tiếng Việt.I have many Vietnamese learning books and audio files for Vietnamese pronunciation.

"tập tin" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh file
🇫🇷 Tiếng Pháp fichier
🇩🇪 Tiếng Đức die Datei
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha archivo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tậpâm đầu t · vần âp · thanh nặng
tinâm đầu t · vần in · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tập tin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.