Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điện tín

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiən˧˨ʔ tin˧˦] · Huế [ʔɗiəŋ˨˩ʔ tin˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗiəŋ˨˩˨ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Truyền tin bằng điện lực.

Câu ví dụ

  • Ngươi biết ai phát minh điện tín không?Do you know who invented the telegraph?

"điện tín" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh telegram

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
tínâm đầu t · vần in · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "điện tín" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.