Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bao giờ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ zəː˨˩] · Huế [ʔɓaːw˧˧ jəː˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ jəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng thời gian nào đó chưa rõ hoặc chưa muốn nói ra.
    • Bao giờ mới biết kết quả?
    • Chuyện ầấy xảy ra từ bao giờ?
    • Bao giờ anh ta đến hãy hay.
  2. Bất kì khoảng thời gian nào, không trừ thời điểm nào.
    • Bao giờ anh ta cũng nói như thế .
    • Bao giờ cũng vậy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bao giờ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ever · when; ever
🇰🇷 Tiếng Hàn 언제 eonje
🇩🇪 Tiếng Đức jemals
🇷🇺 Tiếng Nga когда когда́ · когда-нибудь когда́-нибудь · когда-либо когда́-ли́бо
🇹🇭 Tiếng Thái เมื่อไหร่ mûea-rài · เมื่อไร mûea-rai
🇮🇹 Tiếng Ý quando

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bao giờ"

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
giờâm đầu gi · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bao giờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.