Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

không bao giờ

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ ʔɓaːw˧˧ zəː˨˩] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˧ ʔɓaːw˧˧ jəː˦˩] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ ʔɓaːw˧˧ jəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. là từ để chỉ là chưa từng làm việc gì đó từ trước tới giờ
    • Tôi không bao giờ giết người.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn không bao giờ có lớp hay sao?You never have class or what?!
  • Không bao giờ trễ quá để học hỏi.It is never too late to learn.
  • Tôi sẽ không bao giờ đi chệch hướng.I will never go out of my way.

"không bao giờ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh never
🇫🇷 Tiếng Pháp jamais
🇩🇪 Tiếng Đức nie · niemals
🇷🇺 Tiếng Nga никогда никогда́
🇮🇹 Tiếng Ý mai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khôngâm đầu kh · vần ông · thanh ngang
baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
giờâm đầu gi · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "không bao giờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.