Danh từ
- Tài liệu tham khảo (viết tắt).
Câu ví dụ
- Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.For further information, see page 16.
"tham khảo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | refer · consult · reference · to consult; reference |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 参考 cān kǎo · 借鉴 jiè jiàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 参考 さんこう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 참조 chamjo · 참고하다 chamgohada |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | consultar · referencia |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tham khảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.