Phó từ
- Tổ hợp biểu thị một số lượng hoặc mức độ không biết chính xác, nhưng nghĩ là nhiều lắm, cao lắm.
- hạnh phúc biết bao!
- "Biết bao bướm lả ong lơi, Cuộc say đầy tháng, trận cười suốt đêm." (TKiều)
Câu ví dụ thêm
- Tôi tự hỏi nó sẽ biết bao lâu.I wonder how long it's going to take.
- Bạn biết bao nhiêu biển báo giao thông?How many of these road signs do you know?
- Không biết bao giờ Yuko mới đến Denver nhỉ?When will Yuko come to Denver?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"biết bao" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | how much; so (very) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 多么 duō me |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | どんなに |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 얼마나 eolmana |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "biết bao"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biết bao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.