báo động

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːw˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːw˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đáng lo ngại, đáng quan tâm.
    • Suy thoái về đạo đức đến mức báo động ở một số người (Võ Nguyên Giáp)
Động từ
  1. Báo cho biết tình hình nguy ngập.
    • Có những tiếng súng báo động tầu bay (Nguyễn Tuân)

Câu ví dụ thêm

  • Liệu rắn có thể dự báo động đất hay không?Can snakes predict earthquakes?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 報.

"báo động" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh alarming
🇫🇷 Tiếng Pháp l'alarme · l'alerte · sonner · donner · alerte · alarme
🇩🇪 Tiếng Đức der Alarm
🇷🇺 Tiếng Nga тревога трево́га
🇮🇹 Tiếng Ý l'allarme
🇳🇱 Tiếng Hà Lan alarmerend · onrustbarend · onrustwekkend · alarm · slaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "báo động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.