báo cáo

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˦ kaːw˧˦] · Huế [ʔɓaːw˨˩˦ kaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːw˦˥ kaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bản.
    • Viết báo cáo.
    • Báo cáo của Chính phủ trước Quốc hội.
    • Đọc báo cáo khoa học.
Động từ
  1. Trình bày cho biết tình hình, sự việc.
    • Báo cáo công tác lên cấp trên.
    • Báo cáo tình hình sản xuất.
    • Nghe báo cáo về thời sự.
  2. (Kng.) . Từ dùng để mở đầu khi nói với cấp trên; thưa (thường dùng trong quân đội).
    • Báo cáo thủ trưởng, liên lạc đã về!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 報告.

"báo cáo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh report · report; to report
🇨🇳 Tiếng Trung 报告 bào gào · 汇报 huì bào · 申报 shēn bào
🇯🇵 Tiếng Nhật レポート · リポート · 報告 ほうこく
🇰🇷 Tiếng Hàn 보고 bogo · 신고하다 singohada · 보고하다 bogohada
🇫🇷 Tiếng Pháp le rapport
🇷🇺 Tiếng Nga доложить доложи́ть · докладывать докла́дывать
🇹🇭 Tiếng Thái รายงาน raai-ngaan
🇮🇹 Tiếng Ý il rapporto · la relazione · segnalare · la segnalazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "báo cáo"

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
cáoâm đầu c · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "báo cáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.